không đổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giá trị luôn giữ nguyên, không thay đổi: Dùng để mô tả một đại lượng, một con số, hoặc một điều kiện luôn giữ nguyên giá trị hoặc trạng thái ban đầu trong suốt một quá trình, một phép tính, hoặc một khoảng thời gian xác định. Đây là thuật ngữ thường dùng trong toán học và các ngành khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong phương trình này, hệ số a là một hằng số không đổi. (Giá trị của 'a' luôn giữ nguyên trong mọi phép tính với phương trình.)
- Vận tốc ánh sáng trong chân không là một đại lượng không đổi. (Tốc độ của ánh sáng trong môi trường chân không luôn có cùng một giá trị.)
- Nhiệt độ trong phòng thí nghiệm được giữ không đổi trong suốt thí nghiệm. (Nhiệt độ được duy trì ở một mức cố định, không tăng lên hay giảm xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giá trị không đổi": Cụm danh từ chỉ một số lượng hoặc đại lượng cố định, không biến thiên.
- Áp suất khí quyển tại một độ cao nhất định có thể được coi là giá trị không đổi trong tính toán gần đúng.
- "Điều kiện không đổi": Một yếu tố hoặc tình huống được giữ nguyên để đảm bảo tính chính xác của thí nghiệm hoặc phân tích.
- Để nghiên cứu ảnh hưởng của ánh sáng, chúng tôi giữ nhiệt độ làm điều kiện không đổi.
Biến thể và từ gần giống
- Bất biến (tính từ): Không thay đổi, thường dùng trong toán học và triết học. Mang sắc thái trang trọng, học thuật hơn.
- Các định luật vật lý cơ bản được cho là bất biến trong mọi hệ quy chiếu quán tính.
- Hằng số (danh từ): Một đại lượng có giá trị cố định, không đổi. Đây thường là danh từ cụ thể hóa cho tính từ "không đổi".
- Số Pi (π) là một hằng số toán học quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Cố định: Đã được ấn định, xác lập và giữ nguyên, không thay đổi.
- Ổn định: Ở trạng thái cân bằng, không có sự dao động hay biến động đáng kể.
Từ trái nghĩa
- Thay đổi: Có sự biến đổi, khác đi so với trước.
- Biến thiên: (Thường dùng trong toán, lý) Có giá trị dao động, tăng giảm trong một khoảng nào đó.
- Dao động: Lên xuống, thay đổi quanh một mức giá trị.
Lưu ý sử dụng
- "Không đổi" chủ yếu là một thuật ngữ khoa học, kỹ thuật. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "giữ nguyên", "cố định", hoặc "ổn định" thay thế.
- Khi dùng trong văn bản học thuật, "không đổi" thường đi kèm với các danh từ chỉ đại lượng như "tốc độ", "nhiệt độ", "áp suất", "giá trị".
- (toán) Bao giờ cũng có cùng một giá trị.